yummy
ngonThis cake is so yummy!
Bánh này ngon quá!
thông thường
Ngon, hấp dẫn về hương vị
The pizza was yummy and cheesy.
Bánh pizza ngon và đầy phô mai.
She made yummy cookies for dessert.
Cô ấy làm bánh quy ngon làm món tráng miệng.
Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng, có thể dùng cho các món ăn hoặc đồ uống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ 'yummy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'yumme', có nghĩa là 'ngon'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật để mô tả thức ăn hoặc đồ uống ngon miệng.
Từ Điển Anh Việt