Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wolf down

wolf down

/wʊlf daʊn/◆động từ cụm
ăn ngấu nghiến

He wolfed down his breakfast in two minutes.

Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa sáng trong hai phút.


◆ Nghĩa thực sự
ăn ngấu nghiến do đói bụng hoặc tham ăn, không quan tâm đến cách ăn
¶ Nghĩa đen
ăn như con sói
Phân tích nghĩa đen
wolfcon sói+downngốn, tiêu thụ nhanh chóng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con sói vừa đói vừa tham lam, ăn thức ăn một cách nhanh chóng và vô cùng ngon lành, không quan tâm đến cách ăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa đi làm về mệt mỏi, mở tủ lạnh thấy thức ăn liền ngồi xuống ăn ngấu nghiến vì quá đói.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, sói thường được liên tưởng đến sự tham ăn và hung dữ. Cụm từ này phản ánh quan niệm dân gian về bản năng tham ăn của loài vật này.
thông thường

ăn rất nhanh và vô cùng thèm thuồng, thường không nhai kỹ

After the long hike, they wolfed down the sandwiches like they hadn't eaten in days.

Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn ngấu nghiến những chiếc bánh mì như thể chưa từng ăn gì suốt mấy ngày.

She wolfed down the pizza before anyone else could take a slice.

Cô ấy ăn ngấu nghiến chiếc pizza trước khi bất kỳ ai khác kịp lấy một miếng.

Thường dùng để miêu tả hành động ăn uống nhanh chóng do đói bụng hoặc ham muốn thức ăn. Có thể dùng cho người hoặc động vật.

Cụm từ kết hợp

wolf down foodăn ngấu nghiến thức ănwolf down a mealăn ngấu nghiến bữa ăn

Từ đồng nghĩa

devourgobble upinhale

Từ trái nghĩa

savornibblepick at

Cụm từ liên quan

eat like a horsethành ngữ
ăn rất nhiều
bolt downphrasal verb
ăn nhanh chóng

Mẹo hay

Phân biệt 'wolf down' và 'devour'

'Wolf down' nhấn mạnh tốc độ ăn nhanh chóng do đói hoặc tham ăn, trong khi 'devour' có thể ám chỉ sự phá hủy hoặc ham muốn mạnh mẽ hơn, không nhất thiết là do đói.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'wolf down'?

Dùng khi muốn miêu tả hành động ăn uống nhanh chóng, vô cùng thèm thuồng, thường trong bối cảnh không trang trọng hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự tham ăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'wolf' (con sói) + 'down' (xuống/ngốn). Hình ảnh con sói ăn ngấu nghiến thức ăn nhanh chóng và tham lam đã tạo nên phép ẩn dụ này trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thưởng thức thức ăn từ từ.

Phân tích từ

wolf
con sói (hình ảnh tham ăn)
noun
+
down
ngốn, tiêu thụ nhanh chóng
adverb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.