Looking up...
He wolfed down his breakfast in two minutes.
Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa sáng trong hai phút.
ăn rất nhanh và vô cùng thèm thuồng, thường không nhai kỹ
After the long hike, they wolfed down the sandwiches like they hadn't eaten in days.
Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn ngấu nghiến những chiếc bánh mì như thể chưa từng ăn gì suốt mấy ngày.
She wolfed down the pizza before anyone else could take a slice.
Cô ấy ăn ngấu nghiến chiếc pizza trước khi bất kỳ ai khác kịp lấy một miếng.
Thường dùng để miêu tả hành động ăn uống nhanh chóng do đói bụng hoặc ham muốn thức ăn. Có thể dùng cho người hoặc động vật.
'Wolf down' nhấn mạnh tốc độ ăn nhanh chóng do đói hoặc tham ăn, trong khi 'devour' có thể ám chỉ sự phá hủy hoặc ham muốn mạnh mẽ hơn, không nhất thiết là do đói.
Dùng khi muốn miêu tả hành động ăn uống nhanh chóng, vô cùng thèm thuồng, thường trong bối cảnh không trang trọng hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự tham ăn.
Từ 'wolf' (con sói) + 'down' (xuống/ngốn). Hình ảnh con sói ăn ngấu nghiến thức ăn nhanh chóng và tham lam đã tạo nên phép ẩn dụ này trong tiếng Anh.
Cụm từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thưởng thức thức ăn từ từ.