woman
người phụ nữShe is a strong woman who inspires everyone around her.
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
người trưởng thành thuộc giới tính nữ
The woman in the red dress is the CEO of the company.
Người phụ nữ mặc váy đỏ là giám đốc điều hành của công ty.
Thường dùng để chỉ người trưởng thành, phân biệt với 'girl' (cô gái) hay 'female' (thuộc giới tính nữ nói chung).
người có những phẩm chất truyền thống của phụ nữ (như dịu dàng, quan tâm)
She showed the true spirit of a woman in her kindness and patience.
Cô ấy thể hiện tinh thần đích thực của người phụ nữ qua sự tử tế và kiên nhẫn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'woman' và 'female'
'Woman' nhấn mạnh tuổi trưởng thành và vai trò xã hội, trong khi 'female' chỉ giới tính sinh học. Ví dụ: 'a female doctor' (bác sĩ nữ) nhưng 'a woman doctor' (bác sĩ là phụ nữ trưởng thành).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'woman' trong ngữ cảnh trang trọng
Khi nói về người trưởng thành thuộc giới tính nữ trong bối cảnh chuyên nghiệp, lịch sự, hoặc xã hội, hãy dùng 'woman' thay vì 'girl'. Ví dụ: 'She is a woman in her 40s' (Cô ấy là người phụ nữ ngoài 40 tuổi) thay vì 'She is a girl in her 40s'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'wīfmann' (wīf = vợ, mann = người), dần thay đổi thành 'woman' vào thế kỷ 13. Ban đầu chỉ phụ nữ nói chung, sau phân biệt rõ ràng với 'wife' (vợ).
Ghi chú sử dụng
1. 'Woman' nhấn mạnh tuổi trưởng thành, phân biệt với 'girl' (thiếu nữ). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'lady' thay thế (ví dụ: 'ladies and gentlemen'). 3. Tránh dùng 'woman' để chỉ trẻ em gái dưới 18 tuổi.