Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wife

wife

/waɪf/

Que signifie "wife" en Vietnamese ?

vợ

She is my loving wife.

Cô ấy là vợ tôi yêu thương.


Comment bien utiliser "wife" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.

My wife and I celebrated our anniversary yesterday.

Vợ tôi và tôi đã kỷ niệm ngày sinh nhật chung của chúng tôi hôm qua.

Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.

Cụm từ kết hợp

my wifevợ tôiwife and husbandvợ và chồngwife of the yearvợ của năm

Từ đồng nghĩa

spousepartner

Từ trái nghĩa

husbandsingle

Cụm từ liên quan

wife materialcụm từ
người có khả năng trở thành một vợ tốt
wife beatercụm từ
người đàn ông bạo hành vợ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'wife'

Từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'wife'

Từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wif', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīf' (người phụ nữ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

Phân tích từ

wif
người phụ nữ
root
+
-e
được thêm vào để tạo thành từ danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.