spouse

/spaʊs/
chồng hoặc vợ

My spouse and I celebrated our anniversary yesterday.

Chồng tôi và tôi đã kỷ niệm ngày sinh nhật chung của chúng tôi hôm qua.


trang trọng

Người kết hôn với một người khác, có thể là chồng hoặc vợ.

After 10 years of marriage, they still treat each other like newlyweds.

Sau 10 năm kết hôn, họ vẫn đối xử với nhau như những người mới cưới.

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và văn hóa.

Cụm từ kết hợp

spouse abusebạo hành đối với vợ/chồngspousal supporttrợ cấp cho vợ/chồng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

spouse visacụm từ
thẻ cư trú cho vợ/chồng
spouse abusecụm từ
bạo hành đối với vợ/chồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'spouse' là từ trung tính và có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ. Trong tiếng Việt, thường sử dụng 'chồng' hoặc 'vợ' tùy theo giới tính của người được đề cập.

Quy tắc vàng

Từ trung tính

'Spouse' là từ trung tính trong tiếng Anh, có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spouse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'spous' (người vợ), có liên quan đến tiếng Latinh 'sponsus' (người chồng) và 'sponsa' (người vợ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spouse' là từ trung tính, có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch theo giới tính của người được đề cập.

Phân tích từ

spous
người vợ hoặc chồng
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt