village

/ˈvɪlɪdʒ/
làng

The village is near the river.

Làng nằm gần sông.


trang trọng

Thị trấn nhỏ ở khu vực nông thôn, thường có ít dân cư và cơ sở hạ tầng hạn chế hơn so với thị trấn hoặc thành phố.

Many people in the village work as farmers.

Nhiều người trong làng làm nông dân.

Dùng để chỉ khu vực nông thôn, không dùng cho khu đô thị lớn.

Cụm từ kết hợp

village lifecuộc sống làng quêvillage chieflãnh đạo làngvillage squarequảng trường làng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

village greencụm từ
điểm xanh trung tâm của làng
village squarecụm từ
quảng trường làng

Nguồn gốc từ

Từ Old French 'village', xuất phát từ Latin 'villaticum' nghĩa 'nông trại, khu vực nông thôn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các khu định cư nhỏ, nông thôn; không dùng cho các khu đô thị lớn.

Từ Điển Anh Việt