Looking up...
The viewer was amazed by the stunning visuals.
Người xem rất ngạc nhiên với những hình ảnh đẹp đẽ.
Người xem hoặc người sử dụng một thiết bị hoặc nội dung nào đó, chẳng hạn như một chương trình truyền hình, phim, hoặc trang web.
The viewer adjusted the settings to get a clearer picture.
Người xem điều chỉnh các thiết lập để có hình ảnh rõ ràng hơn.
Thường dùng để chỉ người xem nội dung truyền thông hoặc người sử dụng một thiết bị.
Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để xem nội dung, chẳng hạn như một trình xem video hoặc trình xem tài liệu.
She used a PDF viewer to open the document.
Cô ấy sử dụng một trình xem PDF để mở tài liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể chỉ một phần mềm hoặc thiết bị.
Lưu ý rằng 'viewer' có thể chỉ người hoặc thiết bị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ 'viewer' bắt nguồn từ động từ 'view' (xem) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, 'viewer' thường dùng để chỉ người xem hoặc thiết bị xem nội dung. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người xem' hoặc 'trình xem' tùy vào ngữ cảnh.