Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. audience

audience

/ˈɔːdiəns/
lượng khán giả

The audience applauded after the performance.

Lượng khán giả đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.


chung

Nhóm người đang xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, bài giảng, hoặc sự kiện công khai.

The speaker engaged with the audience by asking questions.

Người diễn thuyết đã tương tác với lượng khán giả bằng cách hỏi câu hỏi.

Thường dùng để chỉ người xem hoặc nghe trong các sự kiện công khai.

marketing

Đối tượng mà một sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông điệp được hướng đến.

The company tailored its advertising to reach a younger audience.

Công ty đã điều chỉnh quảng cáo của mình để hướng đến một lượng khán giả trẻ hơn.

Trong marketing, 'audience' thường đề cập đến nhóm người mục tiêu của một chiến dịch.

Cụm từ kết hợp

target audienceđối tượng mục tiêucaptive audiencelượng khán giả bị bắt buộclive audiencelượng khán giả trực tiếp

Từ đồng nghĩa

viewersspectatorslisteners

Từ trái nghĩa

performersspeakers

Cụm từ liên quan

hold someone's audiencecụm từ
giải trí hoặc thu hút sự chú ý của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'audience' trong marketing

Trong lĩnh vực marketing, 'audience' thường đề cập đến nhóm người mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'audience' và 'crowd'

'Audience' thường đề cập đến những người đang xem hoặc nghe một sự kiện có tổ chức, trong khi 'crowd' có thể đề cập đến một nhóm người tập trung tại một nơi, có thể không có sự kiện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'audience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audientia', có nghĩa là 'sự nghe' hoặc 'lượng người nghe'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'audience' có thể dùng để chỉ người xem hoặc nghe trong các sự kiện công khai, hoặc đối tượng mục tiêu trong marketing.

Phân tích từ

aud-
nghe
root
+
-ience
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.