Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. use your brain

use your brain

/juːz jɔːr breɪn/
sử dụng não của bạn

You should use your brain before making important decisions.

Bạn nên sử dụng não của mình trước khi đưa ra quyết định quan trọng.


thông thường

Sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ kỹ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

Think carefully and use your brain when solving this problem.

Hãy nghĩ kỹ và sử dụng não của bạn khi giải quyết vấn đề này.

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

use your brainsử dụng não của bạnthink carefullynghĩ kỹ

Từ đồng nghĩa

think carefullyuse your headthink before you act

Từ trái nghĩa

act impulsivelyact without thinking

Cụm từ liên quan

use your headcụm từ
sử dụng trí óc của bạn
think before you actcụm từ
hãy nghĩ trước khi hành động

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó nên suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt là trong các quyết định quan trọng.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách nói thông thường để khuyến khích sử dụng trí óc.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.