Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. union

union

/ˈjuːniən/
liên đoàn

The workers formed a union to demand better working conditions.

Các công nhân đã thành lập một liên đoàn để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động.


chung

Một tổ chức được thành lập bởi những người có chung mục tiêu hoặc lợi ích, thường để bảo vệ quyền lợi của họ.

The union negotiated a new contract with the company.

Liên đoàn đã thương lượng một hợp đồng mới với công ty.

Thường được sử dụng trong bối cảnh lao động, chính trị hoặc xã hội.

political

Một liên minh hoặc sự kết hợp giữa các nhóm, quốc gia hoặc tổ chức.

The European Union is a political and economic union of 27 member states.

Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị và kinh tế của 27 nước thành viên.

Trong ngữ cảnh này, 'union' thường đề cập đến các tổ chức quốc tế hoặc liên minh chính trị.

Cụm từ kết hợp

labor unionliên đoàn lao độngpolitical unionliên minh chính trịtrade unionliên đoàn nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

associationalliancefederationconfederation

Từ trái nghĩa

divisionseparationdisunion

Cụm từ liên quan

in union withcụm từ
kết hợp với
union jackcụm từ
cờ của Anh Quốc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lao động

Khi nói về các tổ chức lao động, hãy sử dụng 'labor union' hoặc 'trade union'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'union' và 'association'

'Union' thường đề cập đến các tổ chức có mục tiêu bảo vệ quyền lợi, trong khi 'association' có thể đề cập đến các tổ chức có nhiều mục đích khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'union' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'sự kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'union' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm lao động, chính trị và xã hội. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'liên đoàn' hoặc 'liên minh' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

uni-
một
prefix
+
-on
sự kết hợp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.