tragic

/ˈtrædʒɪk/
bi thảm

The tragic news of the accident left everyone in shock.

Tin tức bi thảm về vụ tai nạn khiến mọi người đều sốc.


trang trọng

gây ra nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến sự mất mát hoặc đau khổ lớn

It was a tragic loss when the young artist passed away.

Thật là một mất mát bi thảm khi nghệ sĩ trẻ qua đời.

Thường dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc kết thúc gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc.

thông thường

thảm hại, tồi tệ một cách đáng thương

The team's performance was tragic—no goals scored in the entire season.

Màn trình diễn của đội thật thảm hại—không ghi được bàn thắng nào trong suốt mùa giải.

Dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ sự thất bại hoặc kết quả tồi tệ.

Cụm từ kết hợp

tragic accidenttai nạn bi thảmtragic lossmất mát bi thảmtragic endingkết thúc bi thảm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a tragic herocụm từ
nhân vật chính trong bi kịch, thường có số phận bi thảm

Mẹo hay

Phân biệt 'tragic' và 'sad'

'Tragic' thường chỉ những sự kiện hoặc kết thúc gây ra nỗi đau sâu sắc và không thể thay đổi, trong khi 'sad' chỉ đơn giản là buồn. Ví dụ: 'a tragic accident' (tai nạn gây chết người) khác với 'a sad movie' (bộ phim buồn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tragic' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'tragic' cho những tình huống bình thường hoặc không nghiêm trọng. Từ này nên dành cho những mất mát lớn hoặc sự kiện nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ "tragikos", liên quan đến thể loại bi kịch (tragedy) trong sân khấu Hy Lạp, vốn xuất phát từ "tragos" (dê) vì những vở kịch ban đầu có thể liên quan đến nghi lễ tế thần dê.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn học, báo chí) và đời thường (chỉ trích thất bại). Trong văn học, 'tragic' ám chỉ đến bi kịch cổ điển với kết thúc buồn.

Phân tích từ

trag-
liên quan đến bi kịch (tragedy)
root
+
-ic
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt