tower
Que signifie "tower" en Vietnamese ?
thápThe Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in the world.
Tháp Eiffel là một trong những di sản nổi tiếng nhất trên thế giới.
Comment bien utiliser "tower" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Một cấu trúc cao, thường có nhiều tầng, được xây dựng để quan sát hoặc làm nơi ở.
The tower was built in the 12th century.
Tháp được xây dựng vào thế kỷ 12.
Thường dùng để chỉ các công trình cao như tháp chuông, tháp quan sát.
Một cấu trúc cao được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như truyền thông, điện lực.
The communication tower transmits signals across the city.
Tháp truyền thông truyền tín hiệu khắp thành phố.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'tower' có thể chỉ các thiết bị truyền thông hoặc điện lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn giữa 'tower' (cấu trúc cao) và 'tall building' (toà nhà cao tầng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc
'Tower' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'clock tower' hoặc 'control tower'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'torn' hoặc 'turris' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'cấu trúc cao'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'tower' thường dùng để chỉ các công trình cao, trong khi 'tall building' có thể dùng cho các tòa nhà cao tầng.