towel
Que signifie "towel" en Vietnamese ?
khăn tắmShe dried her hands with a clean towel.
Cô ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn sạch.
Comment bien utiliser "towel" : définitions et exemples en Vietnamese ?
mảnh vải dùng để lau khô người hoặc vật sau khi tắm, rửa, hoặc tiếp xúc với nước
He wrapped a towel around his waist after showering.
Anh ấy quấn một chiếc khăn tắm quanh eo sau khi tắm.
Please hand me a towel to wipe the table.
Làm ơn đưa tôi một chiếc khăn để lau bàn.
Có thể là khăn tắm (dùng sau khi tắm), khăn lau (dùng lau tay), khăn lau bát đĩa, v.v.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'towel' và 'napkin'
'Towel' dùng để lau khô (nước), trong khi 'napkin' dùng để lau sạch (thường là thức ăn) hoặc che miệng khi ăn. Ví dụ: 'khăn tắm' (towel) vs 'khăn ăn' (napkin).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'towel' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'towel' thường đi kèm với các loại khăn cụ thể: 'bath towel' (khăn tắm), 'hand towel' (khăn lau tay), 'beach towel' (khăn tắm biển). Không dùng 'towel' để chỉ khăn giấy (paper towel) hay khăn ăn (napkin).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'tugele', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'togula', dạng nhỏ của 'toga' (toga). Ban đầu chỉ loại vải mỏng, sau phát triển thành vật dụng lau khô.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'khăn tắm' thường dùng cho khăn lau toàn thân sau khi tắm, trong khi 'khăn lau' có thể chỉ khăn nhỏ hơn để lau tay hoặc mặt. Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh.