timing

/ˈtaɪmɪŋ/
thời điểm

The timing of the announcement was perfect.

Thời điểm công bố thông báo hoàn hảo.


chung

Thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện hoặc hành động.

She chose the right timing to propose to him.

Cô ấy chọn thời điểm thích hợp để cầu hôn anh ấy.

The timing of the meeting was inconvenient for everyone.

Thời gian họp gặp không thuận tiện cho mọi người.

Thường dùng để chỉ thời điểm phù hợp hoặc không phù hợp của một hành động.

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật điều chỉnh thời gian để tối ưu hóa hiệu suất hoặc kết quả.

Proper timing is crucial in CPU design to prevent overheating.

Thời gian chính xác rất quan trọng trong thiết kế CPU để ngăn ngừa quá nhiệt.

Trong lĩnh vực công nghệ, timing có thể đề cập đến việc điều chỉnh thời gian để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

Cụm từ kết hợp

bad timingthời điểm không phù hợpperfect timingthời điểm hoàn hảoright timingthời điểm thích hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
in timecụm từ
kịp thời

Mẹo hay

Sử dụng 'timing' trong ngữ cảnh phù hợp

'Timing' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'timing' bắt nguồn từ 'time' (thời gian) và hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'timing' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thời điểm' hoặc 'thời gian'.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt