Looking up...
The synchronization of data between devices ensures consistency.
Sự đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị đảm bảo tính nhất quán.
Quá trình làm cho hai hoặc nhiều hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động đồng thời hoặc theo một trình tự nhất định.
Clock synchronization is crucial in distributed systems.
Đồng bộ thời gian là rất quan trọng trong các hệ thống phân tán.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.
Sự điều chỉnh để các thành phần hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.
The synchronization of the dancers' movements made the performance impressive.
Sự đồng bộ của các động tác của các vũ công đã làm cho buổi biểu diễn trở nên ấn tượng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'synchronization' thường liên quan đến việc đồng bộ dữ liệu hoặc thời gian giữa các thiết bị.
Đảm bảo dữ liệu được đồng bộ giữa các thiết bị để tránh mất mát hoặc xung đột dữ liệu.
Từ gốc Latin 'synchronus' (đồng thời) + hậu tố '-ization' (quá trình).
Trong công nghệ, thường đề cập đến việc đồng bộ dữ liệu hoặc thời gian giữa các thiết bị.