Looking up...
The new policy will be implemented throughout the country.
Chính sách mới sẽ được áp dụng trên toàn quốc.
Trên khắp toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia, bao gồm tất cả các vùng, thành phố và địa điểm.
The news spread throughout the country quickly.
Tin tức lan truyền khắp cả nước rất nhanh.
The festival is celebrated throughout the country.
Lễ hội được tổ chức khắp cả nước.
Thường dùng để chỉ sự lan tỏa, áp dụng hoặc xảy ra ở tất cả các khu vực trong một quốc gia.
Dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc áp dụng trên toàn quốc, không chỉ một vài vùng.
Câu phải có động từ chính để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Từ ghép từ 'throughout' (trên khắp) và 'the country' (quốc gia), dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc áp dụng trên toàn quốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa hoặc các sự kiện quan trọng.