throughout
trên khắpThe flowers bloomed throughout the garden.
Cây hoa nở khắp vườn.
trang trọng
Trên khắp, khắp nơi, ở mọi nơi trong một không gian hoặc thời gian nhất định.
She searched for her keys throughout the house.
Cô ấy tìm khóa nhà khắp nhà.
The news spread throughout the country quickly.
Tin tức lan truyền khắp cả nước rất nhanh.
Thường dùng để chỉ sự lan tỏa, phân bố hoặc tìm kiếm ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định.
Cụm từ kết hợp
throughout the daytrong suốt ngàythroughout the yeartrong suốt nămthroughout the worldtrên khắp thế giới
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'throughout'
Dùng 'throughout' để chỉ sự phân bố hoặc sự lan tỏa ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định, chứ không chỉ một nơi.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'throughout' và 'all over'
'Throughout' thường dùng với danh từ, còn 'all over' thường dùng với động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'through' (qua) và 'out' (ra), nghĩa là 'quá khắp' hoặc 'trên khắp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với danh từ hoặc đại từ để chỉ phạm vi rộng.
Phân tích từ
through
qua
prefixout
ra
suffixTừ Điển Anh Việt