Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thought

thought

/θɔːt/
sự suy nghĩ

She had a deep thought about life.

Cô ấy đã có một suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống.


trang trọng

Sự suy nghĩ hoặc quá trình suy nghĩ của một người.

He shared his thoughts on the new policy.

Anh ấy chia sẻ những suy nghĩ của mình về chính sách mới.

Từ này thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

thông thường

Sự quan tâm hoặc ý định.

She gave the matter some thought.

Cô ấy đã suy nghĩ về vấn đề đó một lúc.

Trong ngữ cảnh này, 'thought' có nghĩa là sự suy nghĩ hoặc cân nhắc.

Cụm từ kết hợp

give something a thoughtsuy nghĩ về điều gì đóhave a thoughtcó một ý nghĩshare one's thoughtschia sẻ những suy nghĩ của mình

Từ đồng nghĩa

ideaconsiderationreflectionopinion

Từ trái nghĩa

actionimpulseinstinct

Cụm từ liên quan

food for thoughtcụm từ
điều để suy nghĩ
second thoughtscụm từ
sự ngần ngại hoặc thay đổi ý định

Mẹo hay

Sử dụng 'thought' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'thought' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'thought' với 'think'

'Thought' là danh từ, trong khi 'think' là động từ. 'Thought' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thought' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þoht', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'ý nghĩ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thought' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự quan tâm hoặc ý định.

Phân tích từ

thought
suy nghĩ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.