Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. action

action

/ˈækʃən/
hành động

The hero took action to save the village.

Người anh hùng đã hành động để cứu làng.


chung

Một hành động hoặc sự hoạt động, thường có mục đích hoặc tác động.

She decided to take action against the injustice.

Cô ấy quyết định hành động chống lại sự bất công.

Từ này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một loạt các hành động.

Luật
trang trọng

Trong luật, hành động pháp lý hoặc việc thực hiện một quyết định.

The court issued an order of action to enforce the contract.

Tòa án đã ban hành một lệnh hành động để thực thi hợp đồng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'action' có thể đề cập đến các thủ tục hoặc việc thực thi.

Cụm từ kết hợp

take actionhành độngcourse of actioncách hành độngaction plankế hoạch hành động

Từ đồng nghĩa

activitydeedmeasurestepmove

Từ trái nghĩa

inactionidlenesspassivity

Cụm từ liên quan

take actioncụm từ
hành động
action moviecụm từ
phim hành động

Mẹo hay

Sử dụng 'action' trong ngữ cảnh pháp lý

'Action' trong tiếng Anh có thể đề cập đến các thủ tục pháp lý, như 'legal action' (hành động pháp lý) hoặc 'court action' (hành động của tòa án).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'action' và 'activity'

'Action' thường đề cập đến một hành động cụ thể hoặc có mục đích, trong khi 'activity' có thể đề cập đến một loạt các hoạt động chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'action' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'action' có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ (actioned). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hành động'.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.