Looking up...
She was tardy to the meeting because of traffic.
Cô ấy đến cuộc họp chậm trễ vì tắc đường.
đến muộn hoặc làm việc gì đó chậm hơn thời gian đã định
The tardy student missed the first part of the lecture.
Học sinh đến muộn đã bỏ lỡ phần đầu của bài giảng.
His tardy response to the email frustrated his boss.
Việc anh ấy trả lời email chậm trễ đã khiến sếp thất vọng.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong hành động hoặc thời gian, không mang tính tiêu cực nặng nề như 'late' trong một số ngữ cảnh.
'Tardy' thường chỉ sự chậm trễ có chủ đích hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: học sinh đến lớp muộn, nhân viên nộp báo cáo trễ). 'Late' có thể chỉ sự chậm trễ nói chung hoặc muộn hơn thời gian dự kiến mà không nhất thiết có chủ đích.
Dùng 'tardy' khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực (ví dụ: trong môi trường học tập hoặc công sở). Không dùng để chỉ sự chậm trễ trong sinh hoạt cá nhân (ví dụ: 'tôi ngủ muộn' không dùng 'tardy').
Từ tiếng Latin 'tardus' nghĩa là 'chậm chạp', xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, 'late' được sử dụng phổ biến hơn.