tangerine
quýtShe bought a bag of fresh tangerines at the market.
Cô ấy mua một túi quýt tươi ở chợ.
chung
Quả cây trồng có vỏ màu cam và thịt màu cam nhạt, có vị ngọt và chua nhẹ.
Tangerines are rich in vitamin C.
Quýt giàu vitamin C.
Tangerine là một loại quả cam nhỏ, thường được ăn tươi.
Cụm từ kết hợp
tangerine juicenước ép quýttangerine treecây quýt
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt quýt và cam
Quýt (tangerine) thường nhỏ hơn và dễ cắt vỏ hơn so với cam (orange).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tangerine' có nguồn gốc từ tên thành phố Tangier (Maroc), nơi loại quả này được nhập khẩu vào châu Âu.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tangerine' thường được dùng để chỉ loại quả cam nhỏ, khác với 'orange' (cam lớn).
Từ Điển Anh Việt