Looking up...
She stared at him in disbelief.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ấy trong sự không tin.
nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong thời gian dài, thường thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc quan tâm.
The child stared at the colorful painting on the wall.
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào bức tranh đầy màu sắc trên tường.
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thái độ như 'chằm chằm', 'chú ý', 'ngạc nhiên'.
nhìn trừng trừng hoặc nhìn với thái độ tức giận.
He stared her down until she looked away.
Anh ấy nhìn cô ấy trừng trừng cho đến khi cô ấy nhìn đi chỗ khác.
Thường đi kèm với 'trừng trừng', 'khó chịu'.
'Stare' nhấn mạnh hành động nhìn chằm chằm trong thời gian dài, thường thể hiện thái độ cụ thể (ngạc nhiên, tức giận). 'Look' chỉ hành động nhìn nói chung, không nhấn mạnh thời gian hay thái độ.
Sử dụng 'stare' khi chủ ngữ nhìn chằm chằm vào đối tượng trong thời gian dài. Luôn đi kèm với giới từ 'at' khi có tân ngữ: 'stare at something/someone'.
Từ tiếng Anh cổ 'starian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'starēn' (nhìn chằm chằm). Có liên quan đến từ 'stare' trong tiếng Latin 'stare' (đứng yên), nhưng nghĩa đã phát triển theo hướng nhìn chằm chằm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'nhìn chằm chằm' hoặc 'nhìn chằm'. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn thể hiện sự tức giận (nên dùng 'trừng trừng' hoặc 'nhìn giận dữ').