shore

/ʃɔːr/
bờ biển

We walked along the shore at sunset.

Chúng tôi đi dọc theo bờ biển vào lúc hoàng hôn.


trang trọng

Bờ biển hoặc bờ sông, hồ, nơi đất liền tiếp giáp với nước.

The children played on the shore while their parents swam.

Các bé chơi trên bờ biển trong khi bố mẹ bơi lội.

Thường dùng để chỉ bờ biển, nhưng cũng có thể đề cập đến bờ sông, hồ.

văn chương

Nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn (nghĩa bóng).

After years of struggle, he finally reached the shore of stability.

Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cuối cùng đã đến bờ an toàn của sự ổn định.

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm để chỉ sự giải thoát hoặc an toàn.

Cụm từ kết hợp

along the shoredọc theo bờ biểnshore leavenghỉ bờ biển (cho thủy thủ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shore upđộng từ cụm
bổ sung, tăng cường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'shore' thường dùng cho bờ biển hoặc bờ sông, hồ, trong khi 'coast' có thể đề cập đến bờ biển dài hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shore' và 'beach'

'Shore' có thể đề cập đến bất kỳ bờ nào, trong khi 'beach' thường chỉ phần bờ biển có cát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scora', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'skurjan' (cắt, chẻ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'shore' thường dùng để chỉ bờ biển, trong khi 'coast' có thể đề cập đến bờ biển dài hơn. 'Beach' thường chỉ phần bờ biển có cát.

Phân tích từ

shore
bờ biển
root
Từ Điển Anh Việt