Looking up...
The rumor about the company's bankruptcy spread quickly.
Tin đồn về sự sụp đổ của công ty lan truyền nhanh chóng.
Thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền qua lời nói.
Rumors say the new CEO will change the company's direction.
Tin đồn cho rằng CEO mới sẽ thay đổi hướng đi của công ty.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong báo chí.
Tin đồn thường không được xác minh, nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.
Tin đồn không phải là sự thật, nên không nên sử dụng từ này cho thông tin đã được xác minh.
Từ gốc tiếng Latin 'rumor', có nghĩa là tiếng ồn, tiếng nói.
Từ này thường mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ thông tin không chính xác hoặc chưa được xác minh.