Looking up...
She wore a beautiful diamond ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương đẹp trên ngón tay.
Vật dụng hình tròn, thường làm bằng kim loại, đeo vào ngón tay.
He proposed to her with a simple gold ring.
Anh ấy đã cầu hôn cô ấy với một chiếc nhẫn vàng đơn giản.
Thường dùng để biểu thị tình yêu hoặc sự cam kết.
Vòng tròn hình học hoặc vật lý.
The circle has a radius of 5 cm.
Vòng tròn có bán kính 5 cm.
Trong toán học, một hình hình học có bán kính và đường kính.
Vùng đất hoặc khu vực có hình dạng tròn.
The ring of mountains surrounded the valley.
Dãy núi hình vòng bao quanh thung lũng.
Thường dùng để mô tả địa hình hoặc cấu trúc địa lý.
Đấu vật hoặc thể thao liên quan đến đấu tranh trong một vòng tròn.
The boxers fought in the ring.
Hai võ sĩ đã đấu trong vòng đấu.
Thường dùng trong môn đấu vật hoặc quyền Anh.
Từ 'ring' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nghĩa chính của 'ring' là 'nhẫn', nhưng nó cũng có thể là 'vòng tròn' hoặc 'vòng đấu'.
Từ tiếng Anh 'ring' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hring', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'nhẫn'.
Từ 'ring' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhẫn' khi nói về đồ trang sức.