Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ridiculous

ridiculous

/rɪˈdɪk.jə.ləs/
lố bịch

The idea that the Earth is flat is ridiculous.

Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng thật lố bịch.


thông thường

vô lý, ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được

It's ridiculous that she expects us to work on weekends.

Thật vô lý khi cô ấy mong chúng tôi phải làm việc vào cuối tuần.

The price of that shirt is ridiculous!

Giá của chiếc áo đó thật là ngớ ngẩn!

Thường dùng để chỉ những điều phi lý, vô nghĩa hoặc quá đáng.

Cụm từ kết hợp

ridiculous pricegiá vô lýridiculous ideaý tưởng ngớ ngẩnridiculous behaviorhành vi lố bịch

Từ đồng nghĩa

absurdludicrouspreposterousnonsensical

Từ trái nghĩa

reasonablesensiblelogical

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'ridiculous' và 'absurd'

'Ridiculous' nhấn mạnh sự vô lý đến mức gây cười hoặc tức giận, trong khi 'absurd' nhấn mạnh sự phi lý trong logic hoặc tình huống. Ví dụ: 'The absurdity of the situation made us laugh' (Tình huống phi lý khiến chúng tôi cười) nhưng 'The ridiculous price made us angry' (Giá vô lý khiến chúng tôi tức giận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ridiculous' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'ridiculous' cho những tình huống nghiêm trọng hoặc trang trọng. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *ridiculus* (buồn cười), xuất phát từ *ridere* (cười). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *ridicule* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những điều phi lý, vô nghĩa hoặc gây khó chịu. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.

Phân tích từ

ridic-
liên quan đến tiếng cười (từ Latin *ridere*)
root
+
-ulous
hậu tố tạo tính từ chỉ đặc điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.