rice

/raɪs/
gạo

She cooked rice for dinner.

Cô ấy nấu gạo để ăn tối.


thông thường

Lúa đã được xay thành hạt nhỏ, thường được dùng làm thực phẩm chính.

Rice is a staple food in many Asian countries.

Gạo là một món ăn chính trong nhiều nước châu Á.

Gạo là một trong những loại thực phẩm quan trọng nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

cooked ricegạo đã nấuwhite ricegạo trắngbrown ricegạo nâu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giữa 'rice' và 'paddy' có sự khác biệt. 'Rice' là gạo đã chế biến, còn 'paddy' là lúa chưa xay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriza', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'orúza'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rice' thường được dùng để chỉ loại gạo đã được chế biến, trong khi 'paddy' được dùng để chỉ lúa chưa được xay.

Từ Điển Anh Việt