Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retention

retention

/rɪˈtenʃən/
sự giữ lại

The company has a high retention rate for employees.

Công ty có tỷ lệ giữ lại nhân viên cao.


chung

Sự giữ lại hoặc duy trì một vật, thông tin, hoặc người trong một thời gian nhất định.

Water retention can cause swelling in the body.

Sự giữ nước có thể gây sưng ở cơ thể.

Memory retention is crucial for learning.

Sự giữ lại trí nhớ rất quan trọng đối với việc học tập.

Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, và quản lý nhân sự.

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, tỷ lệ giữ lại khách hàng hoặc nhân viên.

Customer retention strategies are essential for long-term success.

Các chiến lược giữ chân khách hàng là cần thiết để thành công dài hạn.

Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.

Cụm từ kết hợp

customer retentionsự giữ chân khách hàngemployee retentionsự giữ chân nhân viênwater retentionsự giữ nước

Từ đồng nghĩa

retention rateretention timeretention period

Từ trái nghĩa

lossattritionturnover

Cụm từ liên quan

high retention ratecụm từ
tỷ lệ giữ lại cao
low retention ratecụm từ
tỷ lệ giữ lại thấp

Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'retention' thường liên quan đến việc giữ chân khách hàng hoặc nhân viên, và thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'retention' và 'retention rate'

'Retention' là khái niệm chung, còn 'retention rate' là tỷ lệ phần trăm đo lường sự giữ lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retentio', từ 'retinere' có nghĩa là 'giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong y tế, 'retention' thường liên quan đến sự giữ nước hoặc giữ lại chất lỏng trong cơ thể. Trong kinh doanh, nó thường đề cập đến tỷ lệ giữ chân khách hàng hoặc nhân viên.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tention
sự giữ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.