Looking up...
Each student received their respective grades.
Mỗi học sinh nhận được điểm số của riêng mình.
Từ dùng để chỉ sự liên quan riêng biệt đến từng người, vật hoặc nhóm riêng biệt.
The respective teams presented their findings.
Các đội riêng biệt đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ.
They signed the respective contracts.
Họ đã ký các hợp đồng riêng của họ.
Thường dùng để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.
Thay vì lặp lại từ, bạn có thể dùng 'respective' để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.
Ví dụ: 'They have respective jobs' (sai) → 'They have their own jobs' (đúng).
Từ gốc Latin 'respectus', có nghĩa là 'sự quan tâm' hoặc 'sự tôn trọng'.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt.