Looking up...
She has a particular taste in music.
Cô ấy có sở thích âm nhạc đặc biệt.
Đặc biệt, riêng biệt, không giống với những cái khác.
This case is of particular importance.
Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
He has a particular way of solving problems.
Anh ấy có một cách riêng để giải quyết vấn đề.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự quan trọng đặc biệt của một cái gì đó.
Cụ thể, chi tiết.
Please provide particular details about the project.
Vui lòng cung cấp những chi tiết cụ thể về dự án.
Dùng để yêu cầu thông tin rõ ràng và chi tiết.
Dùng 'particular' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự quan trọng của một cái gì đó.
Từ gốc Latin 'particularis', có nghĩa là 'của một phần' hoặc 'của một phần riêng biệt'.
Từ 'particular' thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự quan trọng của một cái gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự cụ thể trong thông tin.