repel

/rɪˈpɛl/
đẩy lùi

The new policy will repel investors due to its strict regulations.

Chính sách mới sẽ đẩy lùi nhà đầu tư do quy định nghiêm ngặt.


trang trọng

Làm cho ai đó không thích hoặc không muốn gần gũi; đẩy lùi

The smell of the rotten fish will repel customers.

Mùi cá thối sẽ khiến khách hàng tránh xa.

Thường用于描述 một thứ gì đó không hấp dẫn hoặc gây phản cảm

Cụm từ kết hợp

repel an attackđẩy lùi cuộc tấn công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Repel có thể dùng để mô tả hành động đẩy lùi quân đối phương trong chiến đấu.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'repellere', nghĩa là 'đẩy trở lại'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ quân sự đến xã hội

Từ Điển Anh Việt