Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invite

invite

/ɪnˈvaɪt/
mời

She invited her friends to the party.

Cô ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.


trang trọngthông thường

Lời mời ai đó đến một sự kiện hoặc nơi nào đó.

We invite you to join our team.

Chúng tôi mời anh/chị tham gia đội ngũ của chúng tôi.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp, sự kiện hoặc trong các thư mời chính thức.

thông thường

Kêu gọi hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

He invited criticism by making such a bold statement.

Anh ấy đã mời nhận lời phê bình bằng cách phát biểu một cách dứt khoát như vậy.

Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

invite someone tomời ai đó đếninvite to a partymời đến bữa tiệcinvite for dinnermời đến ăn tối

Từ đồng nghĩa

askrequestsummon

Từ trái nghĩa

refuserejectexclude

Cụm từ liên quan

invite troublecụm từ
tự tìm hiểu rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng 'invite' trong thư mời

Khi viết thư mời, bạn có thể sử dụng 'We are pleased to invite you...' để làm cho thư trở nên chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'invite' và 'ask'

'Invite' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi mời ai đó đến một sự kiện, trong khi 'ask' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'invītāre', có nghĩa là 'mời, kêu gọi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'invite' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'ask'.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-vite
mời
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.