Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rental

rental

/ˈrɛntəl/

Que signifie "rental" en Vietnamese ?

cho thuê

We paid the rental for the apartment.

Chúng tôi đã trả tiền cho thuê cho căn hộ.


Comment bien utiliser "rental" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Tiền hoặc giá phải trả để sử dụng một vật, xe cộ, hoặc bất động sản trong một thời gian nhất định.

The rental for this car is $500 per month.

Giá cho thuê xe này là 500 đô la mỗi tháng.

The rental agreement includes maintenance costs.

Hợp đồng cho thuê bao gồm chi phí bảo trì.

Thường được sử dụng trong hợp đồng cho thuê bất động sản, xe cộ, hoặc thiết bị.

thông thường

Đối tượng được cho thuê, như một xe, căn hộ, hoặc thiết bị.

We rented a rental car for the trip.

Chúng tôi thuê một chiếc xe cho thuê cho chuyến đi.

The rental was fully furnished.

Căn hộ cho thuê đã được trang bị đầy đủ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thuê nhà.

Cụm từ kết hợp

rental agreementhợp đồng cho thuêrental carxe cho thuêrental propertybất động sản cho thuê

Từ đồng nghĩa

leasehireletting

Từ trái nghĩa

purchaseownership

Cụm từ liên quan

rent outđộng từ cụm
cho thuê
rent a carcụm từ
thuê xe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rental' có thể chỉ tiền hoặc đối tượng cho thuê, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Hợp đồng cho thuê

Khi nói về hợp đồng, hãy sử dụng 'rental agreement' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rental' bắt nguồn từ động từ 'rent' (cho thuê) và hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rental' có thể chỉ tiền cho thuê hoặc đối tượng được cho thuê. Trong tiếng Việt, từ 'cho thuê' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình và đối tượng.

Phân tích từ

rent
cho thuê
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.