purchase

/ˈpɜːr.tʃəs/
mua

She decided to purchase a new laptop.

Cô ấy quyết định mua một chiếc laptop mới.


trang trọngthông thường

Hành động mua hoặc mua lại một vật phẩm hoặc dịch vụ.

The company made a large purchase of office supplies.

Công ty đã mua một số lượng lớn vật tư văn phòng.

Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

trang trọngthông thường

Vật phẩm hoặc dịch vụ được mua.

The purchase was delivered on time.

Đơn hàng đã được giao đúng hạn.

Có thể đề cập đến một mặt hàng cụ thể hoặc một giao dịch mua hàng.

Cụm từ kết hợp

make a purchasethực hiện một giao dịch muaonline purchasemua hàng trực tuyếnbulk purchasemua hàng số lượng lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

purchase ordercụm từ
đơn đặt hàng
purchase agreementcụm từ
hợp đồng mua bán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'purchase' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'purchasare', có nghĩa là 'mua'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'purchase' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

pur-
mua
root
+
-chase
tìm kiếm, theo đuổi
suffix
Từ Điển Anh Việt