relation
mối quan hệShe has a good relation with her coworkers.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình.
mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể
The relation between cause and effect is fundamental in science.
Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả là cơ bản trong khoa học.
Thường dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể.
người thân hoặc thành viên trong gia đình
He is a distant relation of mine.
Anh ấy là một người thân xa của tôi.
Dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'relation' có thể dùng để chỉ mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể.
Quy tắc vàng
Quan hệ và liên kết
Từ 'relation' thường dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể, trong khi 'relationship' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'relation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'mối liên kết' hoặc 'sự liên quan'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'relation' có thể dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân. Trong ngữ cảnh gia đình, nó có thể dùng để chỉ người thân họ hàng.