Looking up...
The company offered recompense to the affected employees.
Công ty đã cung cấp sự bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.
Sự bồi thường, tiền hoặc lợi ích được trao cho một người để bù đắp cho thiệt hại hoặc tổn thất.
The court ordered the company to pay recompense for the damages caused.
Tòa án đã ra lệnh cho công ty phải bồi thường thiệt hại đã gây ra.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc thương mại.
Sử dụng 'recompense' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của việc bồi thường.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'compensare' (bù đắp).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại để chỉ việc bù đắp thiệt hại.