Looking up...
She will probably arrive by noon.
Cô ấy có lẽ sẽ đến trước trưa.
Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra, nhưng không chắc chắn.
It will probably rain tomorrow.
Có lẽ sẽ mưa vào ngày mai.
He is probably at home right now.
Anh ấy có lẽ đang ở nhà bây giờ.
Thường dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng cao về một sự việc.
Có thể dùng 'probably' trong câu hỏi để diễn tả một khả năng: 'Will it probably rain tomorrow?' (Có lẽ sẽ mưa vào ngày mai không?)
Không dùng 'probably' trong câu mệnh lệnh (ví dụ: 'Probably close the door.' là sai).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'probably' được hình thành từ 'probable' (có khả năng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra, nhưng không chắc chắn. Có thể dùng trong các tình huống không chính thức hoặc chính thức.