previously mentioned

/ˈprɪviəsli ˈmɛnʃənd/
đã đề cập trước đó

As previously mentioned, the project deadline is next Friday.

Như đã đề cập trước đó, hạn chót của dự án là thứ sáu tuần này.


trang trọng

Được nhắc đến hoặc đề cập trong một đoạn văn hoặc cuộc hội thoại trước đó.

The author previously mentioned that the study had limitations.

Tác giả đã đề cập trước đó rằng nghiên cứu này có những hạn chế.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó.

Cụm từ kết hợp

as previously mentionednhư đã đề cập trước đó

Cụm từ liên quan

as mentioned earliercụm từ
như đã đề cập trước đó
previously statedcụm từ
đã trình bày trước đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó.

Quy tắc vàng

Đảm bảo thông tin chính xác

Khi sử dụng 'previously mentioned', hãy chắc chắn rằng thông tin bạn nhắc lại là chính xác và liên quan đến nội dung đang trình bày.

Nguồn gốc từ

Từ 'previously' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prior', nghĩa là 'trước đó', và 'mentioned' từ tiếng Latinh 'mentionare', nghĩa là 'nhắc đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó, giúp người đọc hoặc nghe rõ hơn về nội dung đã được đề cập.

Phân tích từ

previously
trước đó
adverb
+
mentioned
được nhắc đến
verb
Từ Điển Anh Việt