Looking up...
The event happened previous to the meeting.
Sự kiện xảy ra trước cuộc họp.
Trước khi, trước thời điểm nào đó
The contract was signed previous to the merger.
Hợp đồng đã được ký trước khi sáp nhập.
She arrived previous to the scheduled time.
Cô ấy đến trước giờ đã định.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một thời điểm trước đó.
Câu 'previous to' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, thay vì trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', có nghĩa là 'trước đó'. Còn 'to' là giới từ chỉ hướng dẫn.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, 'before' hoặc 'prior to' được sử dụng phổ biến hơn.