prediction

/prɪˈdɪkʃən/
dự đoán

The weather prediction says it will rain tomorrow.

Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.


chung

Kết quả của việc dự đoán hoặc dự báo về tương lai dựa trên bằng chứng hoặc phân tích.

His prediction about the stock market was surprisingly accurate.

Dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán lại rất chính xác.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời tiết, kinh tế, thể thao, hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

accurate predictiondự đoán chính xácweather predictiondự báo thời tiếteconomic predictiondự báo kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prediction marketcụm từ
thị trường dự đoán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'prediction' khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của việc dự đoán, không phải quá trình dự đoán.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prediction' và 'forecast'

'Prediction' thường được sử dụng cho các dự đoán dựa trên phân tích, còn 'forecast' thường được dùng cho thời tiết hoặc kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'prediction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', có nghĩa là 'đề báo' hoặc 'đưa ra trước'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ kết quả của việc dự đoán, thường dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-dict
đưa ra, tuyên bố
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt