Looking up...
She is a potential star in the music industry.
Cô ấy là một ngôi sao tiềm năng trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Người có khả năng trở thành ngôi sao hoặc đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nhất định.
The coach believes the young athlete is a potential star in the Olympics.
Huấn luyện viên tin rằng vận động viên trẻ đó là một ngôi sao tiềm năng trong Thế vận hội.
Thường dùng để mô tả người trẻ có tài năng và khả năng phát triển lớn trong tương lai.
Dùng để mô tả người có tiềm năng, không dùng cho người đã thành công.
Từ ghép từ 'potential' (tiềm năng) và 'star' (ngôi sao), dùng để chỉ người có khả năng trở thành ngôi sao trong tương lai.
Thường dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc, thể thao, điện ảnh, nơi người ta thường quan tâm đến tài năng mới.