postwar

/ˈpoʊstˌwɔr/
thời hậu chiến

The postwar economy saw significant growth in many countries.

Nền kinh tế thời hậu chiến đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể ở nhiều quốc gia.


trang trọng

Liên quan đến giai đoạn sau một cuộc chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh Thế giới thứ Hai.

Postwar reconstruction efforts focused on rebuilding infrastructure.

Những nỗ lực tái thiết thời hậu chiến tập trung vào việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc kinh tế.

trang trọng

Sau năm 1945 (thời kỳ hậu Chiến tranh Thế giới thứ Hai).

The postwar period in Europe lasted until the 1960s.

Thời kỳ hậu chiến ở châu Âu kéo dài đến những năm 1960.

Cụm từ kết hợp

postwar periodthời kỳ hậu chiếnpostwar reconstructiontái thiết hậu chiếnpostwar erathời đại hậu chiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'postwar' trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'postwar' thường được dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc kinh tế để chỉ giai đoạn sau chiến tranh. Hãy chú ý đến bối cảnh khi sử dụng từ này.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'postwar' và 'post-war'

'Postwar' (một từ) là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, trong khi 'post-war' (hai từ) vẫn được chấp nhận nhưng ít thông dụng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'post-' (sau) và 'war' (chiến tranh), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ này trở nên phổ biến sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai để chỉ giai đoạn sau cuộc chiến.

Ghi chú sử dụng

Từ 'postwar' thường được viết liền (postwar) trong tiếng Anh hiện đại, mặc dù 'post-war' vẫn được chấp nhận. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là 'hậu chiến' hoặc 'thời hậu chiến' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

post-
sau
prefix
+
-war
chiến tranh
root
Từ Điển Anh Việt