Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pluck

pluck

/plʌk/
hái, nhổ, ngắt

She plucked a flower from the garden.

Cô ấy ngắt một bông hoa từ khu vườn.


trang trọng

Lấy vật gì ra khỏi nơi nó mọc hoặc gắn vào bằng cách kéo mạnh.

The farmer plucked the ripe apples from the tree.

Người nông dân hái những quả táo chín từ cây.

trang trọng

Bốc, nhổ (lông, tóc) khỏi da bằng cách kéo.

She plucked her eyebrows every morning.

Cô ấy nhổ lông mày mỗi sáng.

trang trọng

Lấy (cái gì) ra khỏi nơi nó đang ở bằng cách giật mạnh.

He plucked the book from the shelf.

Anh ấy lấy cuốn sách khỏi kệ.

trang trọng

Chọn, tuyển lựa (ai/cái gì) từ một nhóm dựa trên phẩm chất.

The coach plucked three players from the youth team.

Huấn luyện viên tuyển chọn ba cầu thủ từ đội trẻ.

thông thường

Bắt lấy, vồ lấy (cơ hội, ý tưởng) nhanh chóng.

She plucked the chance to travel abroad.

Cô ấy nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

pluck up couragelấy hết can đảmpluck a stringgẩy dây đànpluck the heartstringskhơi gợi cảm xúc mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

pickpullsnatchselectchoose

Từ trái nghĩa

insertplantrelease

Cụm từ liên quan

pluck up one's couragecụm từ
lấy hết can đảm để làm gì đó khó khăn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'pluck' và 'pick'

'Pluck' thường nhấn mạnh hành động kéo mạnh, giật mạnh (như nhổ lông, hái hoa), trong khi 'pick' nhấn mạnh sự lựa chọn cẩn thận (như chọn quả táo chín). Ví dụ: 'pluck a chicken' (nhổ lông gà) vs. 'pick an apple' (hái táo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'pluck'?

Dùng 'pluck' khi hành động kéo mạnh, giật mạnh là quan trọng (như nhổ lông, hái hoa). Không dùng 'pluck' cho hành động nhẹ nhàng hoặc lựa chọn cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ploccian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'pluckōn' (kéo mạnh). Có liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'plokka' (nhổ, bứt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'pluck' thường đi kèm với danh từ chỉ vật nhỏ, dễ dàng bị kéo ra như hoa, lông, tóc, hoặc sách. Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'pluck' chỉ hành động gẩy đàn (như đàn guitar).

Phân tích từ

pluck
hành động kéo mạnh, giật mạnh
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.