Looking up...
She plucked a flower from the garden.
Cô ấy ngắt một bông hoa từ khu vườn.
Lấy vật gì ra khỏi nơi nó mọc hoặc gắn vào bằng cách kéo mạnh.
The farmer plucked the ripe apples from the tree.
Người nông dân hái những quả táo chín từ cây.
Bốc, nhổ (lông, tóc) khỏi da bằng cách kéo.
She plucked her eyebrows every morning.
Cô ấy nhổ lông mày mỗi sáng.
Lấy (cái gì) ra khỏi nơi nó đang ở bằng cách giật mạnh.
He plucked the book from the shelf.
Anh ấy lấy cuốn sách khỏi kệ.
Chọn, tuyển lựa (ai/cái gì) từ một nhóm dựa trên phẩm chất.
The coach plucked three players from the youth team.
Huấn luyện viên tuyển chọn ba cầu thủ từ đội trẻ.
Bắt lấy, vồ lấy (cơ hội, ý tưởng) nhanh chóng.
She plucked the chance to travel abroad.
Cô ấy nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.
'Pluck' thường nhấn mạnh hành động kéo mạnh, giật mạnh (như nhổ lông, hái hoa), trong khi 'pick' nhấn mạnh sự lựa chọn cẩn thận (như chọn quả táo chín). Ví dụ: 'pluck a chicken' (nhổ lông gà) vs. 'pick an apple' (hái táo).
Dùng 'pluck' khi hành động kéo mạnh, giật mạnh là quan trọng (như nhổ lông, hái hoa). Không dùng 'pluck' cho hành động nhẹ nhàng hoặc lựa chọn cẩn thận.
Từ tiếng Anh cổ 'ploccian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'pluckōn' (kéo mạnh). Có liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'plokka' (nhổ, bứt).
Từ 'pluck' thường đi kèm với danh từ chỉ vật nhỏ, dễ dàng bị kéo ra như hoa, lông, tóc, hoặc sách. Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'pluck' chỉ hành động gẩy đàn (như đàn guitar).