choose

/tʃuːz/
lựa chọn

You can choose any book you like from the shelf.

Bạn có thể lựa chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích từ kệ sách.


trang trọng

Chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn.

She had to choose between two job offers.

Cô ấy phải lựa chọn giữa hai đề nghị việc làm.

Thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.

thông thường

Chọn một người hoặc vật cụ thể từ một nhóm.

I choose you to be my partner for the project.

Tôi chọn bạn làm đồng đội của tôi trong dự án này.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

choose fromlựa chọn từchoose betweenlựa chọn giữachoose to dochọn làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

choose wiselycụm từ
lựa chọn khôn ngoan
choose your battlestục ngữ
chọn những cuộc chiến của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'choose' với 'from' hoặc 'between'

Khi sử dụng 'choose', thường cần thêm 'from' hoặc 'between' để chỉ rõ phạm vi lựa chọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'choose' khi có nhiều lựa chọn

Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ceosan', có nghĩa là 'chọn' hoặc 'phân loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần quyết định. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

cho
chọn
root
+
-ose
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt