parent
người cha mẹParents play an important role in a child's development.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ.
Người cha hoặc mẹ của một người, hoặc người có trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
She is a single parent raising three children.
Cô ấy là một người mẹ đơn thân nuôi ba đứa con.
Từ này có thể dùng để chỉ cha mẹ sinh học hoặc người nuôi dưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'parent' có thể dùng để chỉ cả cha và mẹ, hoặc chỉ một trong hai. Trong tiếng Việt, thường dùng 'cha mẹ' để chỉ cả hai.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'parent' liên quan đến các từ như 'child', 'family', và 'guardian'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'parent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'parens', nghĩa là 'người sinh ra' hoặc 'người nuôi dưỡng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'parent' thường dùng để chỉ cả cha và mẹ, hoặc người có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.