orchestra

/ˈɔːkɪstrə/
dàn nhạc

The orchestra played Beethoven's Symphony No. 5 beautifully.

Dàn nhạc đã trình diễn Tấu khúc giao hưởng số 5 của Beethoven rất đẹp.


trang trọng

Một nhóm nhạc gồm nhiều nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau, thường được chỉ huy bởi một người dẫn dắt.

The symphony orchestra performed at the grand concert hall.

Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn tại nhà hát lớn.

Dàn nhạc thường được chia thành các bộ phận như dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng và dàn trống.

Cụm từ kết hợp

symphony orchestradàn nhạc giao hưởngorchestra conductorngười chỉ huy dàn nhạcorchestra pithố dàn nhạc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'orchestra' và 'band' có sự khác biệt. 'Band' thường dùng cho nhóm nhạc nhỏ hơn, còn 'orchestra' dùng cho nhóm nhạc lớn và chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'orchestra', có nghĩa là 'khu vực biểu diễn trong một nhà hát cổ đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'orchestra' thường được dùng để chỉ dàn nhạc lớn, đặc biệt là dàn nhạc giao hưởng. Trong tiếng Việt, từ 'dàn nhạc' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt