ordinary person

/ˈɔːdɪnri ˈpɜːrsən/
người bình thường

An ordinary person might not understand complex financial terms.

Một người bình thường có thể không hiểu các thuật ngữ tài chính phức tạp.


chung

Một người bình thường, không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Ordinary people often face challenges in accessing quality healthcare.

Người bình thường thường gặp khó khăn khi tiếp cận với dịch vụ y tế chất lượng.

Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật.

Cụm từ kết hợp

ordinary peoplengười bình thườngordinary lifecuộc sống bình thường

Cụm từ liên quan

average citizencụm từ
người dân bình thường
common mancụm từ
người bình dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ những người không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ những người có địa vị đặc biệt

Không dùng để chỉ những người nổi tiếng, có địa vị cao hoặc có khả năng nổi bật.

Nguồn gốc từ

Từ 'ordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', nghĩa là 'thuộc về thứ tự, thường xuyên'. 'Person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'nhân vật trong kịch'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Phân tích từ

ordinary
bình thường
adjective
+
person
người
noun
Từ Điển Anh Việt