on another note
thêm nữa làI love this movie. On another note, have you seen the sequel?
Tôi thích bộ phim này. Thêm nữa là, bạn đã xem phần tiếp theo chưa?
dùng để giới thiệu một chủ đề, ý kiến, hoặc thông tin mới, thường khác biệt với chủ đề trước đó
The meeting was productive. On another note, we need to discuss the budget next week.
Buổi họp rất hiệu quả. Thêm nữa là, chúng ta cần thảo luận về ngân sách vào tuần tới.
She’s a great leader. On another note, her cooking skills are amazing too.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc. Thêm nữa là, kỹ năng nấu ăn của cô ấy cũng tuyệt vời.
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết khi chuyển chủ đề đột ngột hoặc bổ sung thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Thay vì 'on another note', bạn có thể dùng 'thêm nữa là' hoặc 'còn nữa là' trong tiếng Việt để diễn đạt tương tự. Ví dụ: 'Bộ phim hay lắm. Còn nữa là, diễn viên chính cũng rất ấn tượng.'
Quy tắc vàng
Không dùng quá trang trọng
Cụm từ này phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thân mật. Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật, hãy dùng 'by the way' hoặc 'additionally' thay thế.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu chỉ mang nghĩa 'ghi chú vào một trang khác'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'chuyển chủ đề' được mở rộng phổ biến trong giao tiếp.
Ghi chú sử dụng
Dùng để giới thiệu một chủ đề mới một cách tự nhiên, thường trong hội thoại hoặc văn viết. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng (như hợp đồng pháp lý).