object

/ˈɒbdʒɪkt/
đối tượng

She placed the object on the table.

Cô ấy đặt đối tượng lên bàn.


chung

Một vật thể có thể được nhìn thấy và cảm nhận bằng các giác quan.

The scientist examined the object under a microscope.

Nhà khoa học đã kiểm tra đối tượng dưới kính hiển vi.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'object' thường chỉ một vật thể cụ thể có thể được quan sát.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một thực thể có trạng thái và hành vi, thường được tạo ra từ một lớp.

In object-oriented programming, an object is an instance of a class.

Trong lập trình hướng đối tượng, một đối tượng là một thể hiện của một lớp.

Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), đối tượng là một khái niệm cơ bản.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, một đối tượng có thể là một người, vật hoặc ý tưởng mà một cá nhân có cảm xúc hoặc phản ứng.

The patient's fear of the object was a symptom of his phobia.

Sợ đối tượng của bệnh nhân là một triệu chứng của chứng lo âu của anh ta.

Trong tâm lý học, đối tượng có thể là một phần của các nghiên cứu về tâm lý xã hội.

Cụm từ kết hợp

object of desiređối tượng mong muốnobject of studyđối tượng nghiên cứuobject of affectionđối tượng yêu thương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

object of desirecụm từ
đối tượng mong muốn
object of studycụm từ
đối tượng nghiên cứu

Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình hướng đối tượng, đối tượng là một thể hiện của một lớp và có thể chứa dữ liệu và phương thức.

Quy tắc vàng

Đối tượng trong lập trình

Một đối tượng trong lập trình hướng đối tượng là một thực thể có trạng thái và hành vi, được tạo ra từ một lớp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'objectum', có nghĩa là 'được đặt trước' hoặc 'được đối diện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'object' có thể dùng để chỉ một vật thể vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ob
đối diện
prefix
+
ject
được đặt
root
Từ Điển Anh Việt