obesity

/oʊˈbiːsəti/
béo phì

Obesity is a serious health condition affecting millions worldwide.

Béo phì là một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.


Y học
chuyên ngành

Tình trạng thừa cân nghiêm trọng do tích lũy quá nhiều mỡ trong cơ thể, gây nguy cơ bệnh tật.

Doctors warn that obesity increases the risk of diabetes and heart disease.

Bác sĩ cảnh báo rằng béo phì tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và bệnh tim.

Obesity is typically diagnosed using Body Mass Index (BMI) and other health indicators.

Cụm từ kết hợp

childhood obesitybéo phì ở trẻ emmorbid obesitybéo phì nặngobesity epidemicdịch bệnh béo phì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

béo phìcụm từ
tình trạng thừa cân nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'béo phì' (nghiêm trọng) và 'thừa cân' (nhẹ hơn).

Quy tắc vàng

Chính xác trong y học

Trong ngữ cảnh y học, 'béo phì' thường được xác định bằng chỉ số BMI và các chỉ số sức khỏe khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'obesity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obesitas', có nghĩa là 'thừa cân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'béo phì' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thừa cân nghiêm trọng, trong khi 'thừa cân' có thể chỉ mức độ nhẹ hơn.

Phân tích từ

ob
trên
prefix
+
esity
tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt